sải cánh

  1. envergure (d'un oiseau, d'un avion).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sải cánh
Con chim đại bàng dang rộng đôi cánh để phơi nắng, sải cánh của nó rất rộng lớn.